Không ai khen đám cưới, nỡ ai cười đám ma
Direct English translation
No one praises a wedding; who would have the heart to laugh at a funeral?
Giải thích tiếng Việt
Việc tang thường khiến người ta nể tình, cảm thông nên ít ai chê cười, còn việc cưới hỏi dù vui vẻ cũng khó được mọi người khen ngợi, vừa ý hết thảy. Biến thể này nhấn mạnh ý “nỡ ai” như một cách nói về sự không đành lòng cười cợt trước chuyện buồn của người khác.
English explanation
Funerals tend to draw sympathy, so people are reluctant to mock or criticize them, while weddings and other happy events rarely win universal praise. This variant especially stresses the sense that one cannot bear to laugh at another person’s bereavement.